So sánh xe LandRover Range Rover Velar 2023 vs Volvo XC90 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thụy Điển
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1997
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4950
Chiều Rộng (mm)
-
1958
Chiều Cao (mm)
-
1776
Kích thước lốp/lazang
-
Mâm 22 inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
T8 Twin Engine Plug-in Hybrid
Công suất cực đại (hp)
-
320
Loại tăng áp
-
Twin-charged kết hợp giữa công nghệ tăng áp (Turbocharge) và siêu nạp (Supercharge)
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
230
Chế độ vận hành
-
Pure, Hybrid và Power
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
87
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
400
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
-
9.2
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
30

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén
Hệ thống treo sau
-
Khí nén
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Tính năng massage, sưới và làm mát riêng biệt
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Tính năng massage, sưới và làm mát riêng biệt
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế chỉnh điện, làm mát và massage 5 chế độ
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động chỉnh cảm ứng
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
-
19 loa Bowers & Wilkins công suất 1.400 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎