So sánh xe LandRover Range Rover Velar 2019 vs Toyota Land Cruiser 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4803
-
Chiều Rộng (mm)
2032
-
Chiều Cao (mm)
1665
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
213
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
12
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1829
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2490
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
1731
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium 2.0L I4 Turbocharged
-
Công suất cực đại (hp)
180
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
T
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
209
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Dynamic, Off-road
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
từ 970 đến 1 220
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo khí nén
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, khí nén, lò xo
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED ma trận
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
10 inch Touch Pro Duo
-
Hệ thống loa
11 loa Meridian
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-