So sánh xe Lexus ES 250 2021 vs Toyota Camry XLE 2.5 AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
8
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XZ10
XV70
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2487
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4975
4885
Chiều Rộng (mm)
1865
1840
Chiều Cao (mm)
1445
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2870
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1590
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1610
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/45 R18
18inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1620
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2110
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
454
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FKS
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
152
151
Công suất cực đại (hp)
204
203
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
243
249
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000-5000
5000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (D-4S)
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Trailing Wishbone
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Bi-LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, sấy vô lăng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch cảm ứng
DVD, màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
10 loa Lexus Premium Sound System
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-