So sánh xe Lexus ES 250 F Sport 2021 vs Mazda 6 Premium 2.0 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XZ10
GJ1 / GL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2487
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4975
4865
Chiều Rộng (mm)
1865
1840
Chiều Cao (mm)
1445
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2870
2830
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1590
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/45 R18
225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19)
Trọng lượng bản thân (kg)
1620
1520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2110
1970
Dung tích khoang hành lý (lít)
454
480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FKS
SkyActiv-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
152
-
Công suất cực đại (hp)
204
154/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
243
200/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000-5000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (D-4S)
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Chế độ lái Normal & Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Trailing Wishbone
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da F-Sport Synthetic
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Analog & Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, sấy vô lăng
Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi
Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế
Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch cảm ứng
8 inch
Hệ thống loa
10 loa Lexus Premium
11 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎