So sánh xe Lexus ES 350 2017 vs Kia Optima 2.0 ATH 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2015
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
XV60
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4855
Chiều Rộng (mm)
1820
1860
Chiều Cao (mm)
1450
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
2805
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1590
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1590
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1620
1450
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
2030
Dung tích khoang hành lý (lít)
490
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW)
200
112
Công suất cực đại (hp)
268
152
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ
11.8
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
251
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.2
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal và Sport
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu được bọc da sang trọng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
Âm thanh vòm cao cấp 15 loa Mark Levinson
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
ELR 3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-