So sánh xe Lexus GS 350 2007 vs Nissan Cefiro 2.0 AT 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2005
-
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
GRS191
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1425
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FSE
-
Công suất cực đại (kW)
173
-
Công suất cực đại (hp)
232
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
377
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
D-4S (Phun xăng trực tiếp và gián tiếp)
-
Tỷ số nén động cơ
11.8:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-