So sánh xe Lexus GX 2010 vs Nissan Patrol 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 generation
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2013
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
4759
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
-
Chiều Rộng (mm)
1885
-
Chiều Cao (mm)
1875
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.6
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2990
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
1833
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
224
-
Công suất cực đại (hp)
296
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
438
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
từ 490 đến 880
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, Tay đòn, Giảm chấn, Lò xo, Thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, Khí nén, Tay đòn, Giảm chấn, Thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-