So sánh xe Lexus GX 2011 vs LandRover Range Rover 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4999
Chiều Rộng (mm)
-
2073
Chiều Cao (mm)
-
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2922
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
12.3
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
-
340
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500-5000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Siêu nạp (Supercharged)
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
13.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén
Hệ thống treo sau
-
Khí nén
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
4 vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Camera
-
Camera lùi