So sánh xe Lexus GX 2011 vs Mercedes Benz GLK Class 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4536
Chiều Rộng (mm)
-
1840
Chiều Cao (mm)
-
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2755
Kích thước lốp/lazang
-
Mâm 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1825
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
-
211
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 4000
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
66/8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5 - 7.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao
Hệ thống treo sau
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon thông minh
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Dạng ống màu anthracite, nền màu trắng & màn hình TFT 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎