So sánh xe Lexus GX 2005 vs Mitsubishi Jolie 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2003
-
Năm kết thúc thế hệ
2009
-
Mã thế hệ
J120
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4664
1997
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4780
-
Chiều Rộng (mm)
1880
-
Chiều Cao (mm)
1895
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
380
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2UZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
175
-
Công suất cực đại (hp)
235
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
434
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3400
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
15.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
12.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Lò xo trụ xoắn
-
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Ăng ten vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da và gỗ, tích hợp điều khiển
-
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện hoặc tháo rời (tùy chọn)
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
11 loa Mark Levinson
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/Cassette/CD changer 6 đĩa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-