So sánh xe Lexus GX 2005 vs Toyota 4 Runner 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2003
-
Năm kết thúc thế hệ
2009
-
Mã thế hệ
J120
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4664
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4780
4806
Chiều Rộng (mm)
1880
1910
Chiều Cao (mm)
1895
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2789
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
380
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2UZ-FE
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
175
176
Công suất cực đại (hp)
235
236
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
434
376
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3400
4000
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
15.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
12.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Lò xo trụ xoắn
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ xoắn
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Ăng ten vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da và gỗ, tích hợp điều khiển
-
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện hoặc tháo rời (tùy chọn)
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
11 loa Mark Levinson
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM/Cassette/CD changer 6 đĩa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-