So sánh xe Lexus GX 470 2006 vs Toyota Zace GL 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2003
1999
Năm kết thúc thế hệ
2009
2005
Mã thế hệ
J120
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4664
1781
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4780
4520
Chiều Rộng (mm)
1880
1720
Chiều Cao (mm)
1895
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
4.9
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
195/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
2140
1425
Trọng lượng toàn tải (kg)
2810
1945
Dung tích khoang hành lý (lít)
380
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2UZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
175
-
Công suất cực đại (hp)
235
82
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
434
14.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3400
2800
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
EFI (Phun nhiên liệu điện tử)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
15.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
12.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Lò xo trụ xoắn
Đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ xoắn
Nhíp lá với ống giảm xóc
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
Phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Ăng ten vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
4 chấu, bọc da và gỗ, tích hợp điều khiển
-
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
Có thể gấp
Hàng ghế thứ 3
Gập điện hoặc tháo rời (tùy chọn)
Có thể gấp
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
11 loa Mark Levinson
6
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/Cassette/CD changer 6 đĩa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎