So sánh xe Lexus GX 2025 vs LandRover Range Rover 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
J250
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3445
2993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4960
-
Chiều Rộng (mm)
1980
-
Chiều Cao (mm)
1935
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1665
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.0
-
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2557
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3175
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
-
Công suất cực đại (kW)
260
-
Công suất cực đại (hp)
349
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
-
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
10
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (80 + 30)
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13,4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16,51
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11,6
-
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Xương đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm với Lò xo
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí + Sưởi và làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng + Sưởi và massage
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ + Sưởi và làm mát
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn, chỉnh điện, 1 chạm đóng mở, chống kẹt
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14 inch
-
Hệ thống loa
21 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Bluetooth + Apple Carplay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-