So sánh xe Lexus IS 2009 vs Toyota Yaris 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1329
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4300
Chiều Rộng (mm)
-
1690
Chiều Cao (mm)
-
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2550
Kích thước lốp/lazang
-
175/65R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2SZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
64
Công suất cực đại (hp)
-
86
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
121
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Bán độc lập thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế