So sánh xe Lexus LM 350 2021 vs Thaco Frontier Van TF450V 5S 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ nhất (LM300h/LM350)
-
Năm bắt đầu thế hệ
2019
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1597
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5040
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1895
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2185
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FKS
-
Công suất cực đại (kW)
221
-
Công suất cực đại (hp)
296
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
361
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử kết hợp D-4S (trực tiếp và đa điểm)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép (Double Wishbone)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED, tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu, đèn ban ngày LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
-
Điều hòa
Tự động
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi (trước và sau)
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 10.3 inch
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-