So sánh xe Lexus LS 2023 vs BMW 5 Series 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
7
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
XF50
G30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3445
1597
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5235
4936
Chiều Rộng (mm)
1900
1868
Chiều Cao (mm)
1450
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1605
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
144
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R20
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2235 -2290
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
2670
2005
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6, D4-S, Twin turbo
N20 Turbo I4
Công suất cực đại (kW)
-
125
Công suất cực đại (hp)
415
170
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
599
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4800
2000 - 4700
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
8.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
226
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.07
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.66
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
-
Hệ thống treo sau
Khí nén
-
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
-
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
3H LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Điện tử và analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, hỗ trợ ra vào
3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế Ottoman Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chống kẹt
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
6.5 inch BMW OS 6.0
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
23 loa Mark Levinson
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎