So sánh xe Lexus LS 500h 2020 vs Subaru WRX STI 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XF50
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5235
4580
Chiều Rộng (mm)
1900
1795
Chiều Cao (mm)
1450
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
2625
Khoảng sáng gầm xe (mm)
147
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R20
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2725
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6, D4-S
EJ257
Công suất cực đại (kW)
-
227
Công suất cực đại (hp)
295
305
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
393
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5100
-
Kiểu dáng động cơ
V
Boxer (Phẳng)
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
Multi stage hybrid
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.24
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.84
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
-
Loại Hybrid
HEV
-
Loại Động cơ điện
2NM
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
177
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
354
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Khí nén
Double Wishbone
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Đĩa thông gió Brembo 2 piston

Ngoại thất

Cụm đèn trước
3H LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da lộn Alcantara
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, hỗ trợ ra vào
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Thể thao Recaro
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế Ottoman Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chống kẹt
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
23 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-