So sánh xe Lexus LS 500h 2022 vs Mercedes Benz S class S450L Luxury 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
6
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
XF50
W222
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5235
5255
Chiều Rộng (mm)
1900
1899
Chiều Cao (mm)
1450
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1624
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1631
Khoảng sáng gầm xe (mm)
147
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R20
245/40 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
2725
2700
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6, D4-S
M276
Công suất cực đại (kW)
-
270
Công suất cực đại (hp)
295
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5500-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5100
1800-4500
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
Multi stage hybrid
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.24
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.84
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
4 chế độ lái
Loại Hybrid
HEV
-
Loại Động cơ điện
2NM
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
177
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
354
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Khí nén
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
3H LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, hỗ trợ ra vào
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế Ottoman Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chống kẹt
Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
23 loa Mark Levinson
26 loa Burmester, công suất 1590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎