So sánh xe Lexus LX 570 2013 vs Suzuki Grand vitara 2.0 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5005
4500
Chiều Rộng (mm)
1971
1810
Chiều Cao (mm)
1920
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1651
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1626
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
226
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
285/50R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2680
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3350
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
439 - 701
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.7 L 3UR-FE V8
J20A
Công suất cực đại (kW)
284
107
Công suất cực đại (hp)
383
143
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
546
193
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
93
66
Tốc độ tối đa (km/h)
220
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
19.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
13.8
-
Chế độ vận hành
Chế độ chạy thể thao (Sport), êm ái (Comfort) và bình thường (Normal)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định liên kết đa điểm và thanh cân bằng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon (HID)
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da kết hợp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi, thông gió
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40-20-40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50-50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình LCD điều khiển cảm ứng + 2 màn hình LCD cho hàng ghế 2
-
Hệ thống loa
Đầu CD nối với 9 loa trên bản tiêu chuẩn hoặc Mark Levinson 19-Speaker Audio
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện với 1 chạm - lên & xuống kính
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Dây đai an toàn
Loại 3 điểm, điều chỉnh độ cao, chức năng căng dây sớm, giới hạn lực xiết
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-