So sánh xe Lexus LX 2020 vs Volvo XC40 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
4425
Chiều Rộng (mm)
1980
1863
Chiều Cao (mm)
1865
1658
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2702
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
211
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
430

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
2.0L Turbo Drive-E T5
Công suất cực đại (kW)
-
186
Công suất cực đại (hp)
362
250
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
1800-4800
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.1
-
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén có treo thích ứng AVS
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Khí nén có treo thích ứng AVS
độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da Fine Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
-
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 9 inch Sensus Connect
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Harman Kardon Premium Sound (13 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎