So sánh xe Lexus LX 2019 vs LandRover Discovery 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
-
Chiều Rộng (mm)
1980
-
Chiều Cao (mm)
1865
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
-
Công suất cực đại (hp)
362
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
-
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
-
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-