So sánh xe Lexus LX 570 Super Sport MBS 2021 vs LandRover Range Rover Vogue LWB 2.0 P400e 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2021
Mã thế hệ
J200
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
5663
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
5200
Chiều Rộng (mm)
1980
2073
Chiều Cao (mm)
1865
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
165 - 220 - 297
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.55
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
2502
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
2596
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
707 - 2142

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
Ingenium SI4 AJ200P
Công suất cực đại (kW)
-
221
Công suất cực đại (hp)
362
296
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
91.1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
210
220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5 - 11
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
-
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
114 (85 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
275
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
398
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
-
13 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
51
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
7.5h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Đơn
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎