So sánh xe Lexus LX 2022 vs Mercedes Benz GLE Class 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
J310
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3444
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5090
4924
Chiều Rộng (mm)
1990
1947
Chiều Cao (mm)
1865
1772
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2995
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1675
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1680
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
-
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2615
2220
Trọng lượng toàn tải (kg)
3280
3000
Dung tích khoang hành lý (lít)
1109 - 1960
628 - 2052

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
M256
Công suất cực đại (kW)
305
270
Công suất cực đại (hp)
409
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép, Twin Turbo
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (30 + 80)
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.7s
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12,38
10.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15,46
11.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10,58
9.92
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Vô lăng 3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40
Lưng ghế sau gập được
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện và gập điện
Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12,3 inch
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
25 loa Mark Levinson
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay & Android Auto
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎