So sánh xe Lexus LX 2025 vs Mitsubishi Xpander 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2021
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
J310
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3444
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5100
4595
Chiều Rộng (mm)
1990
1750
Chiều Cao (mm)
1865
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1675
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1680
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
225
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
195/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2660
1840
Trọng lượng toàn tải (kg)
3280
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
767 - 1960
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
-
Công suất cực đại (kW)
305
77.5
Công suất cực đại (hp)
409
104
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
4000
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp kép, Twin Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (30 + 80)
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13,12
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17,09
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10,83
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12,3 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
25 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-