So sánh xe Lexus RX 300 2021 vs Mercedes Benz GLS 600 4Matic Maybach 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2019
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2019
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
AL20
X167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
3982
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
5205
Chiều Rộng (mm)
1895
2157
Chiều Cao (mm)
1690
1838
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
3135
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
1699
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
1723
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
307
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.27
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
P285/40HR23 - P325/35HR23
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2785
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
453
520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I4 Turbo
4.0 L M177 twin-turbo V8
Công suất cực đại (kW)
-
410
Công suất cực đại (hp)
233
557
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 5600
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
730
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 -4000
2500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt dọc, phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Twin-turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
6
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
90/9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,52
11.7 - 12.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10,79
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7,22
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad, Maybach
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (EQ Boost)
Loại Động cơ điện
-
Khởi động tích hợp ISG
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
22
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Khí nén AIRMATIC - E-Active Body Control
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Khí nén AIRMATIC - E-Active Body Control
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
Bọc da nappa và ốp gỗ. Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi, làm mát, massage
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
12.3 inch, MBUX + màn hình 7 inch hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Lexus Premium
Âm thanh vòm high-end thượng hạng Burmester® 3D 26 loa công suất 1.590 W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎