So sánh xe Lexus RX 350 2009 vs Lincoln MKT 3.7 V6 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
2019
Mã thế hệ
AL10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
3726
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
5273
Chiều Rộng (mm)
1885
1930
Chiều Cao (mm)
1720
1712
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2995
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1661
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1659
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
6.2
Kích thước lốp/lazang
Tùy chọn 225/65R17 - 235/55R19
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
2123
Trọng lượng toàn tải (kg)
2520
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
507 - 2149

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
3.7 L Ti-VCT V6
Công suất cực đại (kW)
205
201
Công suất cực đại (hp)
275
270
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
342
355
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
4250
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
-
10.3:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.4
13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.0
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da + ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-

Vận hành

Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-