So sánh xe Lexus RX 2012 vs Toyota Highlander 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2011
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
AL10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2672
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
-
Chiều Rộng (mm)
1885
-
Chiều Cao (mm)
1685
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
Tùy chọn 235/60R18 - 235/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2522
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
-
Công suất cực đại (kW)
205
-
Công suất cực đại (hp)
275
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
-
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
10.8:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson, lò xo cuộn
-
Hệ thống treo sau
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon projector (HID)
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da + ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
9
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Dây đai an toàn
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-