So sánh xe Lexus RX 350 AWD 2009 vs Chevrolet Captiva LT Maxx 2.0 MT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
AL10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3456
1991
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4635
Chiều Rộng (mm)
1885
1850
Chiều Cao (mm)
1720
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
Tùy chọn 225/65R17 - 235/55R19
235/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2520
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
-
Công suất cực đại (kW)
205
-
Công suất cực đại (hp)
275
148
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
342
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
-
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da + ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, Radio, CD

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-

Vận hành

Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-