So sánh xe Lexus RX 2023 vs Mercedes Benz GLS 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
ALA10/ALH10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2393
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
-
Chiều Rộng (mm)
1920
-
Chiều Cao (mm)
1695
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1695
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R21
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1895 - 2005
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2590
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
612 - 1678
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
-
Công suất cực đại (hp)
274,9 Hp/6000
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430/1700-3600
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 3600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11,9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7,3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport/Custom
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Smooth
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa sổ trời
Đơn, Điều chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
14 inch
-
Hệ thống loa
12 loa Lexus Premium
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-