So sánh xe Lexus RX 2025 vs Toyota Fortuner 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
ALA10/ALH10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
2487
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
4795
Chiều Rộng (mm)
1920
1855
Chiều Cao (mm)
1695
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1695
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
183
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R21
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1950 - 2055
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2660
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
612 - 1678
1000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FXS
2GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
187.7 Hp/6000
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
1600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
239/4300-4500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4500
3400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun dầu điện tử (diesel)
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,6
8.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5,9
10.39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,4
7.74
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport/Custom
-
Loại Hybrid
HEV
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
247
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn, Điều chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
14 inch
Màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
12 loa Lexus Premium
11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
Smart phone connect, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎