So sánh xe Lexus RX 2012 vs Toyota RAV4 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
AL10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4395
Chiều Rộng (mm)
1885
1815
Chiều Cao (mm)
1725
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2560
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
Tùy chọn 235/60 R18 - 235/55 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2130 - 2205
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
446 - 1570
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FXE V6
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
183
133
Công suất cực đại (hp)
249
179
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
317
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4100
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử (EFI)
Tỷ số nén động cơ
12.5:1
-
Loại hộp số
Tự động e-CVT
AT
Số lượng cấp số
Vô cấp
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
-
Loại Hybrid
FHEV (Full Hybrid Electric Vehicle)
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
167 + 68
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
335 + 139
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
299
-
Dung lượng Pin (kWh)
1.9 kWh
-
Loại pin
Nickel-metal hydride (NiMH)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson, lò xo cuộn
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Double-wishbone
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon projector (HID)
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da + ốp gỗ
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Mark Levinson
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Dây đai an toàn
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-