So sánh xe Lincoln MKT 2009 vs Audi Q7 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3726
2967
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5273
-
Chiều Rộng (mm)
1930
-
Chiều Cao (mm)
1712
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1661
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1659
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2123
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
507 - 2149
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.7 L Ti-VCT V6
-
Công suất cực đại (kW)
201
-
Công suất cực đại (hp)
270
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
10.3:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.2
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-