So sánh xe Lynk & Co 06 2025 vs Honda BR V 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BX11
DG3
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4490
Chiều Rộng (mm)
1820
1780
Chiều Cao (mm)
1625
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/55 R18
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1430
1265
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1830
Dung tích khoang hành lý (lít)
280 - 1025
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BHE15 1.5 Turbo
1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4
Công suất cực đại (kW)
-
89
Công suất cực đại (hp)
178
119
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-3500
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Ly hợp kép DCT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
7
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
42
Tốc độ tối đa (km/h)
195
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.98
6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.87
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.87
5.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Intelligent
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson độc lập, Thanh cân bằng
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa điểm độc lập, Thanh cân bằng
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, thể thao
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.25 inch
Analog - Màn hình màu 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím chức năng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
-
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm và chống kẹt kính lái
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto
AM/FM, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
Điều chỉnh độ cao và tự động lực siết hàng ghế trước
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 độ
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✕︎
-