So sánh xe Maserati GranCabrio Trofeo 3.0V AWD 2024 vs BMW 4 Series 430i Convertible M Sport 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
M189
G23
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ý
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2992
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4966
4768
Chiều Rộng (mm)
1957
1852
Chiều Cao (mm)
1365
1384
Chiều dài cơ sở (mm)
2929
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1659
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
P265/30YR20 - P295/30YR21
225/45R18 (trước), 255/40R18 (sau)
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
1715
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nettuno 3.0 V6
B48B20B
Công suất cực đại (kW)
405
190
Công suất cực đại (hp)
542
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1550-4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Dọc, trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin Turbo
Turbo đơn, Twin-scroll
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.6
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
316
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED thích ứng
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Vernasca
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M
Ghế lái
Sưởi với 3 chế độ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Sưởi với 3 chế độ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Mui trần vải đóng/mở điện
Màn hình giải trí
Màn hình chính 12.3 inch và màn hình phụ trợ 8.8 inch
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Sonus Faber 13 loa tiêu chuẩn
HiFi 10 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai 3 điểm tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎