So sánh xe Mazda 2 1.5 AT 2017 vs Ford Fiesta Trend 1.5 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4320
4320
Chiều Rộng (mm)
1695
1722
Chiều Cao (mm)
1470
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2489
Khoảng sáng gầm xe (mm)
143
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/55R15
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
-
Công suất cực đại (kW)
81
82
Công suất cực đại (hp)
109
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
43

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện (lái 1 chạm)
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AM/FM, CD, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-