So sánh xe Mazda 2 1.5 AT 2020 vs Toyota Vios G 1.5 CVT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4425
Chiều Rộng (mm)
1695
1730
Chiều Cao (mm)
1470
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1074
1110
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
82
79 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
110
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
AT
CVT (10 cấp số điện tử)
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.78
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (Cos/Pha)
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện (ghế lái tự động 1 chạm)
Có (lái)
Chuẩn kết nối
USB, AUX
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎