So sánh xe Mazda 2 2022 vs Mercedes Benz C class 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W206
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4751
Chiều Rộng (mm)
1695
1890
Chiều Cao (mm)
1470
1437
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1111
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
2265
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
81
150
Công suất cực đại (hp)
109
204
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
246
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
TFT 11.9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AUX, USB
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎