So sánh xe Mazda 2 1.5 AT 2022 vs Porsche Panamera 4 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
971
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
5049
Chiều Rộng (mm)
1695
1937
Chiều Cao (mm)
1470
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
265/45ZR19 - 295/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1111
1850
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
2430
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
495 - 1304

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
EA839 / MCX.TA
Công suất cực đại (kW)
81
243
Công suất cực đại (hp)
109
326
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5400 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1340 - 4900
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo + Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
11.2:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
262
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Nhựa
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-