So sánh xe Mazda 2 2022 vs Mercedes Benz S class 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
W222
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
5255
Chiều Rộng (mm)
1695
1899
Chiều Cao (mm)
1470
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
R16
245/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1111
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
2700
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
M276
Công suất cực đại (kW)
81
270
Công suất cực đại (hp)
109
367
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-4500
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
4 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AUX, USB
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎