So sánh xe Mazda 2 Luxury 2024 vs Honda City RS 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
7
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GN
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4355
4589
Chiều Rộng (mm)
1695
1748
Chiều Cao (mm)
1470
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1118
1140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
110/6000
89
Công suất cực đại (hp)
110
119
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4300
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
Tự động
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,66
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,13
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,82
4,73
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Giằng xoản
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da+Nỉ
Ni
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp kỹ thuật số
Analog - Màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính lái
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎