So sánh xe Mazda 2 2022 vs Porsche Taycan 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1496
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4963
Chiều Rộng (mm)
1695
1966
Chiều Cao (mm)
1470
1381
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2900
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1111
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
-
Công suất cực đại (kW)
81
-
Công suất cực đại (hp)
109
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
Động cơ điện
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
260
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
AC 11kW
Thời gian sạc nhanh (h)
-
22.5 phút, DC 270kW, 5-80%
Công suất sạc tối đa (kW)
-
270 (DC)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập xương đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập đa liên kết (Multi-link), treo khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió, đĩa gốm tổng hợp PCCB (tùy chọn)
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình cong kỹ thuật số 16.8 inch
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện đa hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Màn hình giải trí
7 inch, cảm ứng, Mazda Connect
10.9 inch
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, cách âm cách nhiệt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-