So sánh xe Mazda 2 2022 vs Honda Jazz 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4065
3989
Chiều Rộng (mm)
1695
1694
Chiều Cao (mm)
1515
1524
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2530
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1465
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
137
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
5.4
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1092
1076
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
881

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
-
Công suất cực đại (hp)
109
88
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4600
Kiểu dáng động cơ
-
SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động
Vô cấp
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MCPHERSON
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
Vô lăng nhựa Urethan
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch cao cấp
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Chuẩn kết nối
-
Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎