So sánh xe Mazda 2 Sport Luxury 2019 vs Kia Morning MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
JA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1248
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4060
3595
Chiều Rộng (mm)
1695
1595
Chiều Cao (mm)
1495
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
143
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
4.9
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
165/60R14 mâm thép
Trọng lượng bản thân (kg)
1033
940
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
1340
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
1.25 L Kappa II MPI I4
Công suất cực đại (kW)
81
64
Công suất cực đại (hp)
109
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
120
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
35
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Simili
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6
4
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
0
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-