So sánh xe Mazda 3 1.5 AT 2015 vs Chevrolet Cruze LT 1.6L 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
BM/BN/BY
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1598
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4640
Chiều Rộng (mm)
1795
1797
Chiều Cao (mm)
1455
1478
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1370
Trọng lượng toàn tải (kg)
1835
1788
Dung tích khoang hành lý (lít)
414
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv 1.5L
1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
83
79.8
Công suất cực đại (hp)
112
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp.
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da 3 chấu
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:60
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
LCD cảm ứng 7 inch
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
Đa điểm
3 điểm 4 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-