So sánh xe Mazda 3 2017 vs Toyota Corolla altis 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
BM/BN/BY
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4620
Chiều Rộng (mm)
1795
1775
Chiều Cao (mm)
1455
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5,4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1835
1655
Dung tích khoang hành lý (lít)
414
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv 1.5L
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW)
83
138
Công suất cực đại (hp)
112
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp.
-
Loại hộp số
Tự động
Số tự động vô cấp
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da 3 chấu
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
LCD cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
Đa điểm
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-