So sánh xe Mazda 3 1.6 AT 2009 vs Ford Focus 1.8 AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2004
Năm kết thúc thế hệ
2013
2015
Mã thế hệ
BL
C307
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4465
4337
Chiều Rộng (mm)
1795
1839
Chiều Cao (mm)
1445
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2725
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1531
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
140 - 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.575
Kích thước lốp/lazang
205/50R17
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1241
1321
Trọng lượng toàn tải (kg)
1755
1825

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZR ZM-DE I4
1.8L Duratec I4
Công suất cực đại (kW)
77
96
Công suất cực đại (hp)
104
129
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
165
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Độc lập kiểu đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon (HID)
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Bọc da
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
-
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎