So sánh xe Mazda 3 1.6 AT 2009 vs Ford Focus Trend 1.6 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2010
Năm kết thúc thế hệ
2013
2018
Mã thế hệ
BL
C346
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1596
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4465
4358
Chiều Rộng (mm)
1795
1823
Chiều Cao (mm)
1445
1484
Chiều dài cơ sở (mm)
2725
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Kích thước lốp/lazang
205/50R17
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1241
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1755
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZR ZM-DE I4
1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW)
77
92
Công suất cực đại (hp)
104
123
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Đa điểm
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon (HID)
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối
-
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm có điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎