So sánh xe Mazda 3 1.6 MT 2011 vs Hyundai Elantra 1.6 AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
5
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2010
Năm kết thúc thế hệ
2013
2015
Mã thế hệ
BL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1591
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4505
Chiều Rộng (mm)
1755
1775
Chiều Cao (mm)
1470
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1541
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.170
Kích thước lốp/lazang
205/50R17
185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1217
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZR ZM-DE I4
1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
77
-
Công suất cực đại (hp)
104
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
-
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
53

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon (HID)
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Bọc da
Chỉnh cơ
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống loa
6
Loa TWEETER
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
3 điểm có điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎