So sánh xe Mazda 3 2017 vs Toyota Corolla altis 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2017
11
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2014
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
BM/BN/BY
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4620
Chiều Rộng (mm)
1795
1775
Chiều Cao (mm)
1450
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1522
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5,4
Kích thước lốp/lazang
215/45R18
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1340
1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
1790
1635
Dung tích khoang hành lý (lít)
414
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv 2.0L
Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW)
-
103
Công suất cực đại (hp)
153
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
Hộp số tự động vô cấp
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,2
Chế độ vận hành
Thể thao
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB/AUX/Bluetooth
Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
người lái và hành khách phía trước
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-