So sánh xe Mazda 6 2.5 AT 2012 vs Toyota Camry 2.0E 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
6
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2006
Năm kết thúc thế hệ
2025
2011
Mã thế hệ
GJ1 / GL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
1986
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4865
4825
Chiều Rộng (mm)
1840
1820
Chiều Cao (mm)
1450
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/45R19
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1480
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1930
1940

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4
1AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
138
108
Công suất cực đại (hp)
185
145
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3250
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nội thất bọc da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
04 chấu, bọc da và gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Chỉnh tay 06 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
-
CD 1 đĩa
Hệ thống loa
11 Loa Bose
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX,USB, Bluetooth
AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-